
Cơ thể và sức khỏe
chân
leg
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | leg |
|---|---|
| 日本語 | 脚 |
| Español | pierna |
| Português | perna |
| Bahasa Indonesia | tungkai |
| हिन्दी | टाँग |
| Français | jambe |
| Deutsch | Bein |
| Italiano | gamba |
| العربية | ساق |
| 한국어 | 다리 |
| 繁體中文 | 腿 |
| 简体中文 | 腿 |
| Tiếng Việt | chân |
Ví dụ tiếng Anh: It is a leg.