
Cơ thể và sức khỏe
ria mép
mustache
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mustache |
|---|---|
| 日本語 | 口ひげ |
| Español | bigote |
| Português | bigode |
| Bahasa Indonesia | kumis |
| हिन्दी | मूँछ |
| Français | moustache |
| Deutsch | Schnurrbart |
| Italiano | baffi |
| العربية | شارب |
| 한국어 | 콧수염 |
| 繁體中文 | 小鬍子 |
| 简体中文 | 小胡子 |
| Tiếng Việt | ria mép |
Ví dụ tiếng Anh: It is a mustache.