
Cơ thể và sức khỏe
xương
bone
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | bone |
|---|---|
| 日本語 | 骨 |
| Español | hueso |
| Português | osso |
| Bahasa Indonesia | tulang |
| हिन्दी | हड्डी |
| Français | os |
| Deutsch | Knochen |
| Italiano | osso |
| العربية | عظم |
| 한국어 | 뼈 |
| 繁體中文 | 骨頭 |
| 简体中文 | 骨头 |
| Tiếng Việt | xương |
Ví dụ tiếng Anh: It is a bone.