
Cơ thể và sức khỏe
hộp sọ
skull
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | skull |
|---|---|
| 日本語 | 頭蓋骨 |
| Español | cráneo |
| Português | crânio |
| Bahasa Indonesia | tengkorak |
| हिन्दी | खोपड़ी |
| Français | crâne |
| Deutsch | Schädel |
| Italiano | cranio |
| العربية | جمجمة |
| 한국어 | 두개골 |
| 繁體中文 | 頭骨 |
| 简体中文 | 头骨 |
| Tiếng Việt | hộp sọ |
Ví dụ tiếng Anh: It is a skull.