
Cơ thể và sức khỏe
gan
liver
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | liver |
|---|---|
| 日本語 | 肝臓 |
| Español | hígado |
| Português | fígado |
| Bahasa Indonesia | hati |
| हिन्दी | जिगर |
| Français | foie |
| Deutsch | Leber |
| Italiano | fegato |
| العربية | كبد |
| 한국어 | 간 |
| 繁體中文 | 肝臟 |
| 简体中文 | 肝脏 |
| Tiếng Việt | gan |
Ví dụ tiếng Anh: It is a liver.