
Cơ thể và sức khỏe
gạc
gauze
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | gauze |
|---|---|
| 日本語 | ガーゼ |
| Español | gasa |
| Português | gaze |
| Bahasa Indonesia | kain kasa |
| हिन्दी | जाली पट्टी |
| Français | gaze |
| Deutsch | Gaze |
| Italiano | garza |
| العربية | شاش |
| 한국어 | 거즈 |
| 繁體中文 | 紗布 |
| 简体中文 | 纱布 |
| Tiếng Việt | gạc |
Ví dụ tiếng Anh: It is gauze.