
Cơ thể và sức khỏe
ống nghe
stethoscope
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | stethoscope |
|---|---|
| 日本語 | 聴診器 |
| Español | estetoscopio |
| Português | estetoscópio |
| Bahasa Indonesia | stetoskop |
| हिन्दी | स्टेथोस्कोप |
| Français | stéthoscope |
| Deutsch | Stethoskop |
| Italiano | stetoscopio |
| العربية | سماعة طبية |
| 한국어 | 청진기 |
| 繁體中文 | 聽診器 |
| 简体中文 | 听诊器 |
| Tiếng Việt | ống nghe |
Ví dụ tiếng Anh: It is a stethoscope.