
Cơ thể và sức khỏe
viên nang
capsule
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | capsule |
|---|---|
| 日本語 | カプセル薬 |
| Español | cápsula |
| Português | cápsula |
| Bahasa Indonesia | kapsul |
| हिन्दी | कैप्सूल |
| Français | gélule |
| Deutsch | Medikamentenkapsel |
| Italiano | capsula |
| العربية | كبسولة |
| 한국어 | 캡슐 |
| 繁體中文 | 膠囊 |
| 简体中文 | 胶囊 |
| Tiếng Việt | viên nang |
Ví dụ tiếng Anh: It is a capsule.