← Từ điển hình ảnh

đai treo tay
Cơ thể và sức khỏe

đai treo tay

sling

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhsling
日本語腕をつるす三角巾
Españolcabestrillo
Portuguêstipoia
Bahasa Indonesiakain gendongan lengan
हिन्दीबाँह का झोला
Françaisécharpe de soutien
DeutschArmschlinge
Italianofascia reggibraccio
العربيةحمالة ذراع
한국어팔걸이 붕대
繁體中文手臂吊帶
简体中文手臂吊带
Tiếng Việtđai treo tay

Ví dụ tiếng Anh: It is a sling.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →