
Cơ thể và sức khỏe
giường bệnh
hospital bed
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | hospital bed |
|---|---|
| 日本語 | 病院用ベッド |
| Español | cama de hospital |
| Português | cama hospitalar |
| Bahasa Indonesia | ranjang rumah sakit |
| हिन्दी | अस्पताल का पलंग |
| Français | lit d'hôpital |
| Deutsch | Krankenbett |
| Italiano | letto d'ospedale |
| العربية | سرير مستشفى |
| 한국어 | 병원 침대 |
| 繁體中文 | 病床 |
| 简体中文 | 病床 |
| Tiếng Việt | giường bệnh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a hospital bed.