← Từ điển hình ảnh

cân sức khỏe
Cơ thể và sức khỏe

cân sức khỏe

bathroom scale

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbathroom scale
日本語体重計
Españolbáscula de baño
Portuguêsbalança de banheiro
Bahasa Indonesiatimbangan badan
हिन्दीवज़न मशीन
Françaispèse-personne
DeutschPersonenwaage
Italianobilancia pesapersone
العربيةميزان وزن
한국어체중계
繁體中文體重計
简体中文体重秤
Tiếng Việtcân sức khỏe

Ví dụ tiếng Anh: It is a bathroom scale.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →