
Chăm sóc trẻ
ghế ăn em bé
high chair
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | high chair |
|---|---|
| 日本語 | 幼児用の食事椅子 |
| Español | silla alta |
| Português | cadeirão |
| Bahasa Indonesia | kursi makan bayi |
| हिन्दी | ऊँची कुर्सी |
| Français | chaise haute |
| Deutsch | Hochstuhl |
| Italiano | seggiolone |
| العربية | كرسي طعام طفل |
| 한국어 | 아기 식탁 의자 |
| 繁體中文 | 兒童餐椅 |
| 简体中文 | 儿童餐椅 |
| Tiếng Việt | ghế ăn em bé |
Ví dụ tiếng Anh: It is a high chair.