← Từ điển hình ảnh

tấm lót thay tã
Chăm sóc trẻ

tấm lót thay tã

changing mat

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhchanging mat
日本語おむつ替えマット
Españolcambiador
Portuguêstrocador portátil
Bahasa Indonesiaalas ganti popok
हिन्दीडायपर बदलने की चटाई
Françaistapis à langer
DeutschWickelunterlage
Italianotappetino fasciatoio
العربيةحصيرة تغيير حفاض
한국어기저귀 교환 매트
繁體中文換尿布墊
简体中文换尿布垫
Tiếng Việttấm lót thay tã

Ví dụ tiếng Anh: It is a changing mat.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →