← Từ điển hình ảnh

nôi
Chăm sóc trẻ

nôi

bassinet

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbassinet
日本語新生児用のかご型ベッド
Españolmoisés
Portuguêsmoisés
Bahasa Indonesiakeranjang bayi
हिन्दीबेबी पालना
Françaiscouffin
DeutschStubenwagen
Italianoculla a cestino
العربيةمهد سلة
한국어아기 바구니 침대
繁體中文嬰兒搖籃
简体中文婴儿摇篮
Tiếng Việtnôi

Ví dụ tiếng Anh: It is a bassinet.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →