
Chăm sóc trẻ
thức ăn dặm
baby food
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | baby food |
|---|---|
| 日本語 | 離乳食 |
| Español | papilla |
| Português | papinha |
| Bahasa Indonesia | makanan bayi |
| हिन्दी | बेबी फ़ूड |
| Français | nourriture pour bébé |
| Deutsch | Babynahrung |
| Italiano | pappa |
| العربية | طعام رضيع |
| 한국어 | 이유식 |
| 繁體中文 | 嬰兒副食品 |
| 简体中文 | 婴儿辅食 |
| Tiếng Việt | thức ăn dặm |
Ví dụ tiếng Anh: It is baby food.