← Từ điển hình ảnh

thức ăn thú cưng
Chăm sóc thú cưng

thức ăn thú cưng

pet food

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhpet food
日本語ペットフード
Españolcomida para mascotas
Portuguêsração
Bahasa Indonesiamakanan hewan
हिन्दीपालतू जानवर का खाना
Françaisnourriture pour animaux
DeutschTierfutter
Italianocibo per animali
العربيةطعام حيوانات أليفة
한국어반려동물 사료
繁體中文寵物飼料
简体中文宠物饲料
Tiếng Việtthức ăn thú cưng

Ví dụ tiếng Anh: It is pet food.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →