
Mua sắm và công việc
bảng thực đơn
menu board
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | menu board |
|---|---|
| 日本語 | 店頭のメニュー看板 |
| Español | pizarrón de menú |
| Português | quadro de cardápio |
| Bahasa Indonesia | papan menu |
| हिन्दी | मेन्यू बोर्ड |
| Français | panneau de menu |
| Deutsch | Menütafel |
| Italiano | tabellone del menù |
| العربية | لوحة قائمة طعام |
| 한국어 | 메뉴판 |
| 繁體中文 | 菜單看板 |
| 简体中文 | 菜单看板 |
| Tiếng Việt | bảng thực đơn |
Ví dụ tiếng Anh: It is a menu board.