← Từ điển hình ảnh

hộp tiền boa
Mua sắm và công việc

hộp tiền boa

tip jar

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtip jar
日本語チップ入れ
Españolbote de propinas
Portuguêspote de gorjetas
Bahasa Indonesiatoples tip
हिन्दीटिप का डिब्बा
Françaispot à pourboires
DeutschTrinkgeldglas
Italianobarattolo delle mance
العربيةوعاء بقشيش
한국어팁 통
繁體中文小費罐
简体中文小费罐
Tiếng Việthộp tiền boa

Ví dụ tiếng Anh: It is a tip jar.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →

Mục yêu thích và tiến độ lưu trong trình duyệt này. Xóa dữ liệu trình duyệt sẽ xóa chúng.