
Mua sắm và công việc
ma nơ canh
mannequin
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | mannequin |
|---|---|
| 日本語 | マネキン |
| Español | maniquí |
| Português | manequim |
| Bahasa Indonesia | manekin |
| हिन्दी | पुतला |
| Français | mannequin |
| Deutsch | Schaufensterpuppe |
| Italiano | manichino |
| العربية | مانيكان |
| 한국어 | 마네킹 |
| 繁體中文 | 人臺 |
| 简体中文 | 模特假人 |
| Tiếng Việt | ma nơ canh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a mannequin.