
Mua sắm và công việc
băng keo đóng gói
packing tape
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | packing tape |
|---|---|
| 日本語 | 梱包テープ |
| Español | cinta de embalaje |
| Português | fita de embalagem |
| Bahasa Indonesia | lakban |
| हिन्दी | पैकिंग टेप |
| Français | ruban d'emballage |
| Deutsch | Packband |
| Italiano | nastro da imballaggio |
| العربية | شريط تغليف |
| 한국어 | 포장 테이프 |
| 繁體中文 | 封箱膠帶 |
| 简体中文 | 封箱胶带 |
| Tiếng Việt | băng keo đóng gói |
Ví dụ tiếng Anh: It is packing tape.