
Mua sắm và công việc
album ảnh
photo album
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | photo album |
|---|---|
| 日本語 | 写真アルバム |
| Español | álbum de fotos |
| Português | álbum de fotos |
| Bahasa Indonesia | album foto |
| हिन्दी | फ़ोटो एल्बम |
| Français | album photo |
| Deutsch | Fotoalbum |
| Italiano | album fotografico |
| العربية | ألبوم صور |
| 한국어 | 사진첩 |
| 繁體中文 | 相簿 |
| 简体中文 | 相册 |
| Tiếng Việt | album ảnh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a photo album.