
Trường học và văn phòng
phấn
chalk
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | chalk |
|---|---|
| 日本語 | チョーク |
| Español | gis |
| Português | giz |
| Bahasa Indonesia | kapur tulis |
| हिन्दी | चॉक |
| Français | craie |
| Deutsch | Kreide |
| Italiano | gesso |
| العربية | طباشير |
| 한국어 | 분필 |
| 繁體中文 | 粉筆 |
| 简体中文 | 粉笔 |
| Tiếng Việt | phấn |
Ví dụ tiếng Anh: It is chalk.