
Trường học và văn phòng
gọt bút chì
pencil sharpener
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pencil sharpener |
|---|---|
| 日本語 | 鉛筆削り |
| Español | sacapuntas |
| Português | apontador |
| Bahasa Indonesia | rautan pensil |
| हिन्दी | शार्पनर |
| Français | taille-crayon |
| Deutsch | Bleistiftspitzer |
| Italiano | temperamatite |
| العربية | مبراة |
| 한국어 | 연필깎이 |
| 繁體中文 | 削鉛筆機 |
| 简体中文 | 卷笔刀 |
| Tiếng Việt | gọt bút chì |
Ví dụ tiếng Anh: It is a pencil sharpener.