
Trường học và văn phòng
bàn tính
abacus
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | abacus |
|---|---|
| 日本語 | そろばん |
| Español | ábaco |
| Português | ábaco |
| Bahasa Indonesia | sempoa |
| हिन्दी | गिनतारा |
| Français | boulier |
| Deutsch | Abakus |
| Italiano | abaco |
| العربية | معداد |
| 한국어 | 주판 |
| 繁體中文 | 算盤 |
| 简体中文 | 算盘 |
| Tiếng Việt | bàn tính |
Ví dụ tiếng Anh: It is an abacus.