
Trường học và văn phòng
kẹp giấy
paper clip
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | paper clip |
|---|---|
| 日本語 | クリップ |
| Español | clip |
| Português | clipe |
| Bahasa Indonesia | klip kertas |
| हिन्दी | पेपर क्लिप |
| Français | trombone |
| Deutsch | Büroklammer |
| Italiano | graffetta |
| العربية | مشبك ورق |
| 한국어 | 클립 |
| 繁體中文 | 迴紋針 |
| 简体中文 | 回形针 |
| Tiếng Việt | kẹp giấy |
Ví dụ tiếng Anh: It is a paper clip.