← Từ điển hình ảnh

bưu thiếp
Trường học và văn phòng

bưu thiếp

postcard

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhpostcard
日本語はがき
Españoltarjeta postal
Portuguêscartão-postal
Bahasa Indonesiakartu pos
हिन्दीपोस्टकार्ड
Françaiscarte postale
DeutschPostkarte
Italianocartolina
العربيةبطاقة بريدية
한국어엽서
繁體中文明信片
简体中文明信片
Tiếng Việtbưu thiếp

Ví dụ tiếng Anh: It is a postcard.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →