
Trường học và văn phòng
keo
glue
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | glue |
|---|---|
| 日本語 | のり |
| Español | pegamento |
| Português | cola |
| Bahasa Indonesia | lem |
| हिन्दी | गोंद |
| Français | colle |
| Deutsch | Klebstoff |
| Italiano | colla |
| العربية | صمغ |
| 한국어 | 풀 |
| 繁體中文 | 膠水 |
| 简体中文 | 胶水 |
| Tiếng Việt | keo |
Ví dụ tiếng Anh: It is glue.