← Từ điển hình ảnh

bảng thông báo
Trường học và văn phòng

bảng thông báo

bulletin board

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhbulletin board
日本語掲示板
Españoltablero de anuncios
Portuguêsmural de avisos
Bahasa Indonesiapapan pengumuman
हिन्दीसूचना पट्ट
Françaistableau d'affichage
DeutschPinnwand
Italianobacheca
العربيةلوحة إعلانات
한국어게시판
繁體中文布告欄
简体中文公告栏
Tiếng Việtbảng thông báo

Ví dụ tiếng Anh: It is a bulletin board.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →