
Công nghệ
máy photocopy
photocopier
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | photocopier |
|---|---|
| 日本語 | コピー機 |
| Español | fotocopiadora |
| Português | fotocopiadora |
| Bahasa Indonesia | mesin fotokopi |
| हिन्दी | फ़ोटोकॉपी मशीन |
| Français | photocopieur |
| Deutsch | Kopierer |
| Italiano | fotocopiatrice |
| العربية | آلة تصوير مستندات |
| 한국어 | 복사기 |
| 繁體中文 | 影印機 |
| 简体中文 | 复印机 |
| Tiếng Việt | máy photocopy |
Ví dụ tiếng Anh: It is a photocopier.