← Từ điển hình ảnh

tai nghe nhét tai
Công nghệ

tai nghe nhét tai

earbuds

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhearbuds
日本語イヤホン
Españolaudífonos inalámbricos
Portuguêsfones sem fio
Bahasa Indonesiaearbud
हिन्दीईयरबड्स
Françaisécouteurs
DeutschOhrhörer
Italianoauricolari
العربيةسماعات أذن
한국어이어폰
繁體中文耳塞式耳機
简体中文入耳式耳机
Tiếng Việttai nghe nhét tai

Ví dụ tiếng Anh: They are earbuds.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →