
Công nghệ
pin
battery
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | battery |
|---|---|
| 日本語 | 電池 |
| Español | pila |
| Português | pilha |
| Bahasa Indonesia | baterai |
| हिन्दी | बैटरी |
| Français | pile |
| Deutsch | Batterie |
| Italiano | batteria |
| العربية | بطارية |
| 한국어 | 건전지 |
| 繁體中文 | 電池 |
| 简体中文 | 电池 |
| Tiếng Việt | pin |
Ví dụ tiếng Anh: It is a battery.