
Công nghệ
công tắc
switch
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | switch |
|---|---|
| 日本語 | 電気スイッチ |
| Español | apagador |
| Português | interruptor |
| Bahasa Indonesia | sakelar |
| हिन्दी | स्विच |
| Français | interrupteur |
| Deutsch | Schalter |
| Italiano | interruttore |
| العربية | مفتاح كهربائي |
| 한국어 | 전기 스위치 |
| 繁體中文 | 開關 |
| 简体中文 | 开关 |
| Tiếng Việt | công tắc |
Ví dụ tiếng Anh: It is a switch.