
Công nghệ
đĩa CD
CD
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | CD |
|---|---|
| 日本語 | コンパクトディスク |
| Español | disco compacto |
| Português | CD |
| Bahasa Indonesia | CD |
| हिन्दी | सीडी |
| Français | disque compact |
| Deutsch | CD |
| Italiano | CD |
| العربية | قرص مدمج |
| 한국어 | CD |
| 繁體中文 | 光碟 |
| 简体中文 | 光盘 |
| Tiếng Việt | đĩa CD |
Ví dụ tiếng Anh: It is a CD.