
Công nghệ
cáp sạc
charging cable
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | charging cable |
|---|---|
| 日本語 | 充電ケーブル |
| Español | cable de carga |
| Português | cabo de carregamento |
| Bahasa Indonesia | kabel pengisi daya |
| हिन्दी | चार्जिंग केबल |
| Français | câble de recharge |
| Deutsch | Ladekabel |
| Italiano | cavo di ricarica |
| العربية | كابل شحن |
| 한국어 | 충전 케이블 |
| 繁體中文 | 充電線 |
| 简体中文 | 充电线 |
| Tiếng Việt | cáp sạc |
Ví dụ tiếng Anh: It is a charging cable.