
Công nghệ
ốp điện thoại
phone case
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | phone case |
|---|---|
| 日本語 | スマートフォンのケース |
| Español | funda de celular |
| Português | capinha de celular |
| Bahasa Indonesia | casing ponsel |
| हिन्दी | फ़ोन कवर |
| Français | coque de téléphone |
| Deutsch | Handyhülle |
| Italiano | custodia per telefono |
| العربية | غطاء هاتف |
| 한국어 | 휴대폰 케이스 |
| 繁體中文 | 手機殼 |
| 简体中文 | 手机壳 |
| Tiếng Việt | ốp điện thoại |
Ví dụ tiếng Anh: It is a phone case.