
Di chuyển trên phố
cổng soát vé
ticket gate
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | ticket gate |
|---|---|
| 日本語 | 改札 |
| Español | torniquete |
| Português | catraca |
| Bahasa Indonesia | gerbang tiket |
| हिन्दी | टिकट गेट |
| Français | portillon de contrôle |
| Deutsch | Zugangssperre |
| Italiano | tornello |
| العربية | بوابة تذاكر |
| 한국어 | 개찰구 |
| 繁體中文 | 驗票閘門 |
| 简体中文 | 检票闸机 |
| Tiếng Việt | cổng soát vé |
Ví dụ tiếng Anh: It is a ticket gate.