← Từ điển hình ảnh

đường ngang
Di chuyển trên phố

đường ngang

railroad crossing

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhrailroad crossing
日本語踏切
Españolcruce de tren
Portuguêspassagem de nível
Bahasa Indonesiaperlintasan kereta
हिन्दीरेलवे फाटक
Françaispassage à niveau
DeutschBahnübergang
Italianopassaggio a livello
العربيةمعبر سكة حديد
한국어철도 건널목
繁體中文平交道
简体中文铁路道口
Tiếng Việtđường ngang

Ví dụ tiếng Anh: It is a railroad crossing.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →