
Di chuyển trên phố
thang máy
elevator
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | elevator |
|---|---|
| 日本語 | エレベーター |
| Español | elevador |
| Português | elevador |
| Bahasa Indonesia | lift |
| हिन्दी | लिफ़्ट |
| Français | ascenseur |
| Deutsch | Aufzug |
| Italiano | ascensore |
| العربية | مصعد |
| 한국어 | 엘리베이터 |
| 繁體中文 | 電梯 |
| 简体中文 | 电梯 |
| Tiếng Việt | thang máy |
Ví dụ tiếng Anh: It is an elevator.