
Di chuyển trên phố
cầu tàu
pier
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | pier |
|---|---|
| 日本語 | 桟橋 |
| Español | muelle |
| Português | píer |
| Bahasa Indonesia | dermaga |
| हिन्दी | घाट |
| Français | jetée |
| Deutsch | Anleger |
| Italiano | molo |
| العربية | رصيف بحري |
| 한국어 | 부두 |
| 繁體中文 | 碼頭 |
| 简体中文 | 码头 |
| Tiếng Việt | cầu tàu |
Ví dụ tiếng Anh: It is a pier.