
Di chuyển trên phố
máy ATM
ATM
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | ATM |
|---|---|
| 日本語 | 現金自動預け払い機 |
| Español | cajero automático |
| Português | caixa eletrônico |
| Bahasa Indonesia | ATM |
| हिन्दी | एटीएम |
| Français | distributeur de billets de banque |
| Deutsch | Geldautomat |
| Italiano | sportello bancomat |
| العربية | صراف آلي |
| 한국어 | 현금인출기 |
| 繁體中文 | 提款機 |
| 简体中文 | 自动取款机 |
| Tiếng Việt | máy ATM |
Ví dụ tiếng Anh: It is an ATM.