
Di chuyển trên phố
tiền giấy
banknote
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | banknote |
|---|---|
| 日本語 | 紙幣 |
| Español | billete |
| Português | cédula |
| Bahasa Indonesia | uang kertas |
| हिन्दी | नोट |
| Français | billet de banque |
| Deutsch | Geldschein |
| Italiano | banconota |
| العربية | ورقة نقدية |
| 한국어 | 지폐 |
| 繁體中文 | 鈔票 |
| 简体中文 | 纸币 |
| Tiếng Việt | tiền giấy |
Ví dụ tiếng Anh: It is a banknote.