← Từ điển hình ảnh

trạm sạc xe điện
Di chuyển trên phố

trạm sạc xe điện

electric vehicle charger

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhelectric vehicle charger
日本語電気自動車の充電器
Españolcargador para autos eléctricos
Portuguêscarregador de carro elétrico
Bahasa Indonesiapengisi daya mobil listrik
हिन्दीईवी चार्जर
Françaisborne de recharge automobile
DeutschLadesäule
Italianocolonnina di ricarica
العربيةشاحن سيارة كهربائية
한국어전기차 충전기
繁體中文電動車充電樁
简体中文电动汽车充电桩
Tiếng Việttrạm sạc xe điện

Ví dụ tiếng Anh: It is an electric vehicle charger.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →