
Di chuyển trên phố
trạm xăng
gas station
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | gas station |
|---|---|
| 日本語 | ガソリンスタンド |
| Español | gasolinera |
| Português | posto de gasolina |
| Bahasa Indonesia | SPBU |
| हिन्दी | पेट्रोल पंप |
| Français | station-service |
| Deutsch | Tankstelle |
| Italiano | distributore di benzina |
| العربية | محطة وقود |
| 한국어 | 주유소 |
| 繁體中文 | 加油站 |
| 简体中文 | 加油站 |
| Tiếng Việt | trạm xăng |
Ví dụ tiếng Anh: It is a gas station.