← Từ điển hình ảnh

biển tên ga
Di chuyển trên phố

biển tên ga

station sign

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhstation sign
日本語駅名標
Españolletrero de estación
Portuguêsplaca da estação
Bahasa Indonesiapapan nama stasiun
हिन्दीस्टेशन का बोर्ड
Françaispanneau de gare
DeutschBahnhofsschild
Italianocartello della stazione
العربيةلافتة محطة
한국어역명 표지판
繁體中文站名牌
简体中文站名牌
Tiếng Việtbiển tên ga

Ví dụ tiếng Anh: It is a station sign.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →