← Từ điển hình ảnh

thẻ giao thông
Di chuyển trên phố

thẻ giao thông

transit card

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhtransit card
日本語交通系カード
Españoltarjeta de transporte
Portuguêscartão de transporte
Bahasa Indonesiakartu transportasi
हिन्दीमेट्रो कार्ड
Françaiscarte de transport
DeutschNahverkehrskarte
Italianotessera dei trasporti
العربيةبطاقة نقل
한국어교통카드
繁體中文交通卡
简体中文交通卡
Tiếng Việtthẻ giao thông

Ví dụ tiếng Anh: It is a transit card.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →