
Di chuyển trên phố
gối cổ du lịch
travel pillow
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | travel pillow |
|---|---|
| 日本語 | 旅行用首枕 |
| Español | almohada de viaje |
| Português | travesseiro de viagem |
| Bahasa Indonesia | bantal leher |
| हिन्दी | गर्दन का तकिया |
| Français | coussin de voyage |
| Deutsch | Nackenkissen |
| Italiano | cuscino da viaggio |
| العربية | وسادة سفر |
| 한국어 | 여행 목베개 |
| 繁體中文 | 旅行頸枕 |
| 简体中文 | 旅行颈枕 |
| Tiếng Việt | gối cổ du lịch |
Ví dụ tiếng Anh: It is a travel pillow.