
Giao thông
xe buýt trường học
school bus
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | school bus |
|---|---|
| 日本語 | スクールバス |
| Español | autobús escolar |
| Português | ônibus escolar |
| Bahasa Indonesia | bus sekolah |
| हिन्दी | स्कूल बस |
| Français | bus scolaire |
| Deutsch | Schulbus |
| Italiano | scuolabus |
| العربية | حافلة مدرسية |
| 한국어 | 통학버스 |
| 繁體中文 | 校車 |
| 简体中文 | 校车 |
| Tiếng Việt | xe buýt trường học |
Ví dụ tiếng Anh: It is a school bus.