
Giao thông
xe ba bánh
tricycle
Chọn Nghe để nghe từ.
Bản dịch
| Tiếng Anh | tricycle |
|---|---|
| 日本語 | 三輪車 |
| Español | triciclo |
| Português | triciclo |
| Bahasa Indonesia | sepeda roda tiga |
| हिन्दी | तिपहिया साइकिल |
| Français | tricycle |
| Deutsch | Dreirad |
| Italiano | triciclo |
| العربية | دراجة ثلاثية العجلات |
| 한국어 | 세발자전거 |
| 繁體中文 | 三輪車 |
| 简体中文 | 三轮车 |
| Tiếng Việt | xe ba bánh |
Ví dụ tiếng Anh: It is a tricycle.