← Từ điển hình ảnh

xe đạp địa hình
Giao thông

xe đạp địa hình

mountain bike

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhmountain bike
日本語マウンテンバイク
Españolbicicleta de montaña
Portuguêsmountain bike
Bahasa Indonesiasepeda gunung
हिन्दीपहाड़ी साइकिल
Françaisvélo tout-terrain
DeutschMountainbike
Italianomountain bike
العربيةدراجة جبلية
한국어산악자전거
繁體中文登山車
简体中文山地车
Tiếng Việtxe đạp địa hình

Ví dụ tiếng Anh: It is a mountain bike.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →