← Từ điển hình ảnh

xe trượt tuyết ngựa kéo
Giao thông

xe trượt tuyết ngựa kéo

sleigh

Chọn Nghe để nghe từ.

Bản dịch

Tiếng Anhsleigh
日本語馬が引くそり
Españoltrineo de caballos
Portuguêstrenó puxado a cavalo
Bahasa Indonesiakereta salju kuda
हिन्दीघोड़ा स्लेज
Françaistraîneau
DeutschPferdeschlitten
Italianoslitta trainata da cavalli
العربيةمزلجة خيل
한국어말 썰매
繁體中文馬拉雪橇
简体中文马拉雪橇
Tiếng Việtxe trượt tuyết ngựa kéo

Ví dụ tiếng Anh: It is a sleigh.

Ghép từ và hình theo nhịp của bạn.

Luyện tập với hình ảnh →Ghép từ này →